party to the transaction

party to the transaction

The lawyer explains the role of each party to the transaction.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "party to the transaction" (bên tham gia giao dịch) chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc nhóm người đóng vai trò trong một giao dịch pháp hoặc thương mại. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, hợp đồng hoặc tài chính để xác định những chủ thể quyền nghĩa vụ liên quan đến giao dịch đó.

dụ sử dụng
  • (Người mua người bán đều các bên tham gia giao dịch.)
  • (Mỗi bên tham gia giao dịch phải hợp đồng.)
  • (Ngân hàng đã đóng vai trò một bên tham gia giao dịch trong thỏa thuận vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a party to the transaction": trở thành hoặc đóng vai trò một bên trong giao dịch.
    • The company was not a party to the transaction, so it had no legal responsibility. (Công ty không phải bên tham gia giao dịch, do đó không trách nhiệm pháp .)
  • "to become a party to the transaction": gia nhập hoặc trở thành một bên trong giao dịch sau khi đã được khởi xướng.
    • The investor decided to become a party to the transaction after reviewing the terms. (Nhà đầu quyết định trở thành bên tham gia giao dịch sau khi xem xét các điều khoản.)
  • "rights of a party to the transaction": các quyền của một bên tham gia giao dịch.
    • The rights of a party to the transaction include the ability to enforce the contract. (Quyền của một bên tham gia giao dịch bao gồm khả năng thực thi hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Party (danh từ): bên, đối tác (trong ngữ cảnh pháp hoặc thương mại).
    • Each party to the agreement must comply with the terms. (Mỗi bên trong thỏa thuận phải tuân thủ các điều khoản.)
  • Transaction (danh từ): giao dịch, sự giao kết.
    • The transaction was completed successfully. (Giao dịch đã được hoàn tất thành công.)
  • Third party to the transaction: bên thứ ba tham gia giao dịch (không phải bên chính).
    • The guarantor is considered a third party to the transaction. (Người bảo lãnh được coi bên thứ ba tham gia giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Participant in the transaction: người tham gia giao dịch.
    • All participants in the transaction must provide identification. (Tất cả người tham gia giao dịch phải cung cấp giấy tờ tùy thân.)
  • Contractual party: bên trong hợp đồng.
    • Each contractual party has specific obligations. (Mỗi bên trong hợp đồng có nghĩa vụ cụ thể.)
  • Stakeholder in the transaction: bên liên quan trong giao dịch.
    • Stakeholders in the transaction include investors and regulators. (Các bên liên quan trong giao dịch bao gồm nhà đầu cơ quan quản lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter into the transaction: tham gia vào giao dịch.
    • The two companies entered into the transaction after months of negotiation. (Hai công ty đã tham gia vào giao dịch sau nhiều tháng đàm phán.)
  • Be involved in the transaction: liên quan đến giao dịch.
    • The lawyer was involved in the transaction as a legal advisor. (Luật sư liên quan đến giao dịch với tư cách cố vấn pháp .)
Thành ngữ liên quan
  • Party to the deal: bên trong thỏa thuận (tương tự "party to the transaction" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh).
    • Every party to the deal must agree to the final terms. (Mọi bên trong thỏa thuận phải đồng ý với các điều khoản cuối cùng.)